higher up
Định nghĩa
Danh từ:
- Người có chức vụ cao hơn, cấp trên: "higher up" dùng để chỉ một người ở vị trí quyền lực hoặc thứ bậc cao hơn trong một tổ chức, công ty, hoặc hệ thống phân cấp.
Trạng từ:
- Ở một vị trí cao hơn, lên cao hơn: "higher up" chỉ hành động di chuyển hoặc tồn tại ở một nơi cao hơn về mặt không gian hoặc địa lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to discuss this with a higher up in the company. (Tôi cần thảo luận việc này với một cấp trên trong công ty.)
- The decision was made by the higher ups, not by us. (Quyết định được đưa ra bởi các cấp trên, không phải bởi chúng tôi.)
Trạng từ:
- The birds flew higher up into the sky. (Những con chim bay lên cao hơn trên bầu trời.)
- We climbed higher up the mountain to get a better view. (Chúng tôi leo lên cao hơn trên núi để có tầm nhìn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go higher up": đi đến cấp trên hoặc vị trí cao hơn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- If you are not satisfied, you can go higher up to the manager. (Nếu bạn không hài lòng, bạn có thể lên gặp cấp trên là quản lý.)
"higher-ups": dạng số nhiều, chỉ nhóm người có chức vụ cao.
- The higher-ups have approved the new project. (Các cấp trên đã phê duyệt dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
- High-up (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người có chức vụ cao.
- He is a high-up in the government. (Anh ấy là một quan chức cấp cao trong chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Cấp trên (danh từ): người có quyền lực cao hơn.
- Thượng cấp (danh từ): cấp bậc cao hơn trong quân đội hoặc tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move up: thăng tiến, lên vị trí cao hơn.
- She moved up to become the department head. (Cô ấy thăng tiến lên làm trưởng phòng.)
Thành ngữ liên quan
- The powers that be: những người nắm quyền lực (thường là cấp trên).
- The powers that be have decided to change the policy. (Những người nắm quyền lực đã quyết định thay đổi chính sách.)